cleanness

/'kli:nnis/
Học thuật
Thân thiện
cleanness

The janitor takes pride in the cleanness of the polished hallway floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sạch sẽ: Trạng thái không bụi bẩn, vết bẩn hoặc tạp chất.
    • Sự trong sạch: Trạng thái thuần khiết, không khuyết điểm về mặt đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cleanness of the hospital rooms is very important. (Sự sạch sẽ của các phòng bệnh viện rất quan trọng.)
    • I was impressed by the cleanness of the air in the mountains. (Tôi ấn tượng bởi sự trong lành của không khí trên núi.)
    • He is known for the cleanness of his record and his honest character. (Anh ấy được biết đến bởi sự trong sạch của lý lịch tính cách trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cleanness of heart": sự trong sạch của trái tim, lòng ngay thẳng.

    • Her actions were guided by a remarkable cleanness of heart. (Hành động của ấy được dẫn dắt bởi một sự trong sạch đáng chú ý của trái tim.)
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, "cleanness" có thể mô tả độ tinh khiết của một chất hoặc môi trường không tạp chất.

    • The experiment requires a high cleanness of the laboratory environment. (Thí nghiệm yêu cầu một mức độ sạch cao của môi trường phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Clean (adj): sạch sẽ, trong sạch. (Tính từ gốc).

    • Keep your hands clean. (Hãy giữ tay bạn sạch sẽ.)
  • Cleanliness (n): thường nhấn mạnh thói quen hoặc tiêu chuẩn giữ gìn sự sạch sẽ.

    • Personal cleanliness is essential for good health. (Vệ sinh cá nhân điều cần thiết cho sức khỏe tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Purity: sự tinh khiết, sự thuần khiết (thường dùng cho cả vật chất tinh thần).
  • Spotlessness: sự không vết bẩn, sự hoàn toàn sạch sẽ.
  • Immaculateness: sự hoàn hảo, không tỳ vết.
Từ trái nghĩa
  • Dirtiness: sự bẩn thỉu.
  • Impurity: sự không tinh khiết, tạp chất.
  • Uncleanness: sự không sạch sẽ.
cleanness

The janitor takes pride in the cleanness of the polished hallway floor.

danh từ
  1. sự sạch sẽ
  2. sự trong sạch

Từ trái nghĩa

Từ chứa "cleanness"