dirtiness

/'də:tinis/
Học thuật
Thân thiện
dirtiness

The child's hands showed dirtiness after playing in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng bẩn thỉu, dơ bẩn: Chỉ trạng thái không sạch sẽ, chứa chất bẩn hoặc tạp chất.
    • Lời nói tục tĩu, thô bỉ: Chỉ tính chất thô tục, không trong sáng của ngôn ngữ.
    • Điều đê tiện, hèn hạ: Chỉ bản chất xấu xa, đáng khinh về mặt đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dirtiness of the kitchen was unacceptable. (Tình trạng bẩn thỉu của nhà bếp không thể chấp nhận được.)
    • I was shocked by the dirtiness of his jokes. (Tôi bị sốc bởi sự tục tĩu trong những câu chuyện cười của anh ta.)
    • The dirtiness of his actions revealed his true character. (Sự đê tiện trong hành động của hắn đã lộ bản chất thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral dirtiness": Sự ô uế về mặt đạo đức.
    • The scandal exposed the moral dirtiness within the organization. (Vụ bê bối đã phơi bày sự ô uế đạo đức bên trong tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Dirty (adj): bẩn, ; tục tĩu; đê tiện.
    • Wash your dirty hands. (Hãy rửa đôi tay bẩn của con đi.)
  • Dirt (n): bụi bẩn, đất cát; chuyện bí mật xấu xa.
    • The car was covered in dirt. (Chiếc xe được phủ đầy bụi bẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Filthiness: sự dơ bẩn, ô uế.
  • Uncleanliness: sự không sạch sẽ.
  • Obscenity: sự tục tĩu, khiếm nhã.
  • Sleaziness: sự rẻ tiền, đê tiện.
Từ trái nghĩa
  • Cleanliness: sự sạch sẽ.
  • Purity: sự tinh khiết, trong sạch.
  • Decency: sự đứng đắn, lịch sự.
dirtiness

The child's hands showed dirtiness after playing in the garden.

danh từ
  1. tình trạng bẩn thỉu, tình trạng dơ bẩn, tình trạng dơ dáy
  2. lời nói tục tĩu, lời nói thô bỉ
  3. điều đê tiện, điều hèn hạ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa