dirtiness

/'də:tinis/
danh từ
  1. tình trạng bẩn thỉu, tình trạng dơ bẩn, tình trạng dơ dáy
  2. lời nói tục tĩu, lời nói thô bỉ
  3. điều đê tiện, điều hèn hạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

dirtiness
The child's hands showed dirtiness after playing in the garden.