cleanup

cleanup

The children do a cleanup of the classroom after the art project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dọn dẹp, làm sạch: "cleanup" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một nơi nào đó trở nên sạch sẽ, gọn gàng.
    • Vị trí thứ trong đội hình đánh bóng (bóng chày): Trong môn bóng chày, "cleanup" vị trí thứ trong thứ tự đánh bóng, thường do tay đập giỏi nhất đảm nhận.
    • Lợi nhuận rất lớn: Trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh, "cleanup" có thể chỉ khoản lợi nhuận khổng lồ.
dụ sử dụng
  • Sự dọn dẹp:

    • The kitchen needs a thorough cleanup after the party. (Nhà bếp cần được dọn dẹp kỹ lưỡng sau bữa tiệc.)
    • We did a big cleanup of the garage last weekend. (Chúng tôi đã làm một cuộc dọn dẹp lớn gara vào cuối tuần trước.)
  • Vị trí bóng chày:

    • He bats cleanup for the team. (Anh ấy đánhvị trí thứ cho đội.)
    • The cleanup hitter is usually the strongest batter. (Tay đậpvị trí thứ thường người đánh mạnh nhất.)
  • Lợi nhuận lớn:

    • The company made a cleanup on that deal. (Công ty đã thu được lợi nhuận khổng lồ từ thương vụ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a cleanup": thực hiện một cuộc dọn dẹp hoặc thu được lợi nhuận lớn.

    • They made a cleanup in the stock market. (Họ đã thu lợi nhuận lớn trên thị trường chứng khoán.)
  • "environmental cleanup": dọn dẹp môi trường, xử lý ô nhiễm.

    • The government funded an environmental cleanup of the river. (Chính phủ đã tài trợ cho việc dọn dẹp môi trường của con sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Clean up (cụm động từ): dọn dẹp, làm sạch (hành động).
    • Please clean up your room. (Làm ơn dọn dẹp phòng của con.)
  • Cleaner (danh từ): người dọn dẹp, chất tẩy rửa.
    • The cleaner comes every Monday. (Người dọn dẹp đến vào mỗi thứ Hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Cleaning: sự làm sạch (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
  • Purge: sự thanh lọc, loại bỏ (mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kỹ thuật).
  • Profit: lợi nhuận (khi nói về "cleanup" trong tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clean up after: dọn dẹp sau ai đó.
    • She always has to clean up after her children. ( ấy luôn phải dọn dẹp sau con cái.)
  • Clean up on: thu lợi nhuận lớn từ.
    • He cleaned up on the stock market. (Anh ấy thu lợi nhuận lớn từ thị trường chứng khoán.)
Thành ngữ liên quan
  • Cleanup hitter: người đánh bóngvị trí thứ (thường người giỏi nhất).
    • He's our cleanup hitter, so we rely on him in crucial moments. (Anh ấy tay đậpvị trí thứ của chúng tôi, vậy chúng tôi dựa vào anh ấy trong những thời điểm quan trọng.)