cleanup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dọn dẹp, làm sạch: "cleanup" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một nơi nào đó trở nên sạch sẽ, gọn gàng.
- Vị trí thứ tư trong đội hình đánh bóng (bóng chày): Trong môn bóng chày, "cleanup" là vị trí thứ tư trong thứ tự đánh bóng, thường do tay đập giỏi nhất đảm nhận.
- Lợi nhuận rất lớn: Trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh, "cleanup" có thể chỉ khoản lợi nhuận khổng lồ.
Ví dụ sử dụng
Sự dọn dẹp:
- The kitchen needs a thorough cleanup after the party. (Nhà bếp cần được dọn dẹp kỹ lưỡng sau bữa tiệc.)
- We did a big cleanup of the garage last weekend. (Chúng tôi đã làm một cuộc dọn dẹp lớn gara vào cuối tuần trước.)
Vị trí bóng chày:
- He bats cleanup for the team. (Anh ấy đánh ở vị trí thứ tư cho đội.)
- The cleanup hitter is usually the strongest batter. (Tay đập ở vị trí thứ tư thường là người đánh mạnh nhất.)
Lợi nhuận lớn:
- The company made a cleanup on that deal. (Công ty đã thu được lợi nhuận khổng lồ từ thương vụ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a cleanup": thực hiện một cuộc dọn dẹp hoặc thu được lợi nhuận lớn.
- They made a cleanup in the stock market. (Họ đã thu lợi nhuận lớn trên thị trường chứng khoán.)
"environmental cleanup": dọn dẹp môi trường, xử lý ô nhiễm.
- The government funded an environmental cleanup of the river. (Chính phủ đã tài trợ cho việc dọn dẹp môi trường của con sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Clean up (cụm động từ): dọn dẹp, làm sạch (hành động).
- Please clean up your room. (Làm ơn dọn dẹp phòng của con.)
- Cleaner (danh từ): người dọn dẹp, chất tẩy rửa.
- The cleaner comes every Monday. (Người dọn dẹp đến vào mỗi thứ Hai.)
Từ đồng nghĩa
- Cleaning: sự làm sạch (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
- Purge: sự thanh lọc, loại bỏ (mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kỹ thuật).
- Profit: lợi nhuận (khi nói về "cleanup" trong tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clean up after: dọn dẹp sau ai đó.
- She always has to clean up after her children. (Cô ấy luôn phải dọn dẹp sau con cái.)
- Clean up on: thu lợi nhuận lớn từ.
- He cleaned up on the stock market. (Anh ấy thu lợi nhuận lớn từ thị trường chứng khoán.)
Thành ngữ liên quan
- Cleanup hitter: người đánh bóng ở vị trí thứ tư (thường là người giỏi nhất).
- He's our cleanup hitter, so we rely on him in crucial moments. (Anh ấy là tay đập ở vị trí thứ tư của chúng tôi, vì vậy chúng tôi dựa vào anh ấy trong những thời điểm quan trọng.)