clear liquid diet

Học thuật
Thân thiện
clear liquid diet

A patient sips a clear liquid diet from a small cup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ ăn lỏng trong suốt: Một chế độ ăn kiêng y tế chỉ bao gồm các chất lỏng trong suốt, không chứa cặn bã hoặc chất rắn. Chế độ này thường được chỉ định trong thời gian ngắn trước hoặc sau một số thủ thuật y tế, như phẫu thuật, để hệ tiêu hóa được nghỉ ngơi làm sạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed a clear liquid diet for 24 hours before the colonoscopy. (Bác sĩ đã chỉ định một chế độ ăn lỏng trong suốt trong 24 giờ trước khi nội soi đại tràng.)
    • After the surgery, the patient was on a clear liquid diet consisting of broth, apple juice, and gelatin. (Sau cuộc phẫu thuật, bệnh nhân đã áp dụng chế độ ăn lỏng trong suốt gồm nước dùng, nước ép táo gelatin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be placed on a clear liquid diet": được chỉ định/áp dụng chế độ ăn lỏng trong suốt.

    • Before the medical test, you will be placed on a clear liquid diet. (Trước khi làm xét nghiệm y tế, bạn sẽ được chỉ định chế độ ăn lỏng trong suốt.)
  • "to follow a strict clear liquid diet": tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn lỏng trong suốt.

    • It is important to follow a strict clear liquid diet as instructed for accurate test results. (Việc tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn lỏng trong suốt theo hướng dẫn rất quan trọng để kết quả xét nghiệm chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Full liquid diet (n): Chế độ ăn lỏng đầy đủ. Một chế độ ăn kiêng bao gồm tất cả các chất lỏng cả những thực phẩm lỏng chứa một ít cặn bã (như sữa chua, súp kem), thường bước chuyển tiếp sau chế độ ăn lỏng trong suốt.
Từ đồng nghĩa
  • Liquid diet: Chế độ ăn lỏng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả chất lỏng đục).
  • Pre-operative/procedure diet: Chế độ ăn trước phẫu thuật/thủ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ cụm này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến danh từ cụm này.)

clear liquid diet

A patient sips a clear liquid diet from a small cup.

Noun
  1. chế độ ăn chỉ chất lỏng phần thức ăn được nghiền nhỏ (nước xuýt, nước ép hoa quả hoặc gelatin) dùng sau phẫu thuật.