clear sailing

Noun
  1. sự tiến triển tốt, không gặp trở ngại.
    • after we solved that problem the rest was plain sailing
      sau khi chúng tôi đã giải quyết xong vần đề, phần còn lại tiến triển rất tốt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "clear sailing"

clear sailing
The rest of the project was clear sailing.