clear-air turbulence

Học thuật
Thân thiện
clear-air turbulence

The airplane encountered clear-air turbulence over the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng nhiễu động của không khí: Một loại nhiễu động không khí (turbulence) xảy rađộ cao lớn, trong vùng trời hoàn toàn không mây, thường không thể nhìn thấy bằng mắt thường hoặc dự đoán bằng radar thời tiết thông thường. có thể gây ra những chuyển động đột ngột, mạnh mẽ cho máy bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot warned passengers about possible clear-air turbulence during the flight over the ocean. ( trưởng cảnh báo hành khách về khả năng xảy ra hiện tượng nhiễu động của không khí trong chuyến bay qua đại dương.)
    • Clear-air turbulence is a significant challenge for aviation safety. (Hiện tượng nhiễu động của không khí một thách thức lớn đối với an toàn hàng không.)
    • Scientists are studying atmospheric conditions to better predict clear-air turbulence. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các điều kiện khí quyển để dự báo hiện tượng nhiễu động của không khí tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như hàng không, khí tượng học, an toàn bay. thường được viết tắt CAT trong các báo cáo thông báo hàng không.
    • The flight experienced severe CAT at 35,000 feet. (Chuyến bay đã trải qua hiện tượng nhiễu động của không khí nghiêm trọngđộ cao 35.000 feet.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbulence (n): sự nhiễu động, sự hỗn loạn (của không khí hoặc chất lỏng). Đây từ rộng hơn, bao gồm cả nhiễu động trong mây hoặc do các yếu tố thời tiết khác.
    • The turbulence during the storm made the flight very bumpy. (Sự nhiễu động trong cơn bão khiến chuyến bay rất xóc.)
Từ đồng nghĩa
  • CAT (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng trong ngành hàng không.
  • Invisible turbulence: nhiễu động vô hình (cách mô tả theo nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ kỹ thuật này.

clear-air turbulence

The airplane encountered clear-air turbulence over the ocean.

Noun
  1. hiện tượng nhiễu động của không khí.