clearance

/'kliərəns/
Học thuật
Thân thiện
clearance

Le médecin calcule la clearance rénale du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Hệ số thanh thải: Trong y học, "clearance" chỉ một thông số định lượng khả năng loại bỏ một chất (như creatinine, thuốc) ra khỏi huyết tương bởi một cơ quan (như thận, gan) trong một đơn vị thời gian. Đâymột phép đo quan trọng để đánh giá chức năng của các cơ quan này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La clearance de la créatinine est un indicateur de la fonction rénale. (Hệ số thanh thải creatinine là một chỉ số đánh giá chức năng thận.)
    • Le médecin a demandé une analyse pour mesurer la clearance hépatique de ce médicament. (Bác sĩ đã yêu cầu một xét nghiệm để đo hệ số thanh thải gan của loại thuốc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clearance rénale": Hệ số thanh thải thận.

    • La clearance rénale est souvent utilisée pour ajuster la posologie des médicaments. (Hệ số thanh thải thận thường được dùng để điều chỉnh liều lượng thuốc.)
  • "Clearance plasmatique": Hệ số thanh thải huyết tương.

    • L'étude porte sur la clearance plasmatique totale. (Nghiên cứu tập trung vào hệ số thanh thải huyết tương toàn phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Clairance (n.f): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "clearance" trong bối cảnh y học.
  • Coefficient d'épuration (n.m): Hệ số thanh thải. Đâymột thuật ngữ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp y khoa.
  • Élimination (n.f): Sự đào thải, loại bỏ (nghĩa rộng hơn, không phảimột hệ số định lượng cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Coefficient d'épuration: Hệ số thanh thải.
  • Taux d'épuration: Tỷ lệ thanh thải.
clearance

Le médecin calcule la clearance rénale du patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) hệ số thanh thải

Từ có nhắc đến "clearance"