clearcutness

Học thuật
Thân thiện
clearcutness

The diagram's clearcutness makes the instructions easy to follow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính rõ ràng, minh bạch: Chất lượng của việc dễ hiểu, không mơ hồ hoặc gây nhầm lẫn. Trạng thái ranh giới, ý nghĩa hoặc đặc điểm được xác định rõ ràng.
    • Tính chính xác, sự chính xác: Mức độ đúng đắn, chuẩn xác hoặc phù hợp hoàn hảo với các tiêu chuẩn hoặc sự thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The clearcutness of the instructions made the assembly process easy. (Tính rõ ràng của hướng dẫn đã giúp quá trình lắp ráp trở nên dễ dàng.)
    • We appreciate the clearcutness of the legal document's language. (Chúng tôi đánh giá cao tính minh bạch trong ngôn ngữ của văn bản pháp .)
    • The success of the experiment depended on the clearcutness of the data. (Thành công của thí nghiệm phụ thuộc vào tính chính xác của dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clearcutness of thought": sự rõ ràng, mạch lạc trong tư duy.

    • Her arguments were praised for their logical clearcutness. (Các lập luận của ấy được khen ngợi tính logic rõ ràng.)
  • "clearcutness of a boundary": tính chất được xác định rõ ràng của một ranh giới.

    • The clearcutness of the property line prevented disputes between neighbors. (Ranh giới bất động sản rõ ràng đã ngăn ngừa được tranh chấp giữa những người hàng xóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Clear-cut (tính từ): rõ ràng, dứt khoát, không thể nhầm lẫn.

    • This is a clear-cut case of copyright infringement. (Đây một vụ vi phạm bản quyền rõ ràng.)
  • Clarity (danh từ): sự rõ ràng, minh bạch (nghĩa rộng thông dụng hơn).

  • Precision (danh từ): độ chính xác, sự tỉ mỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Explicitness: tính rõ ràng, minh bạch.
  • Definiteness: tính xác định, tính rõ ràng.
  • Unambiguity: tính không mơ hồ, nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Ambiguity: sự mơ hồ, đa nghĩa.
  • Vagueness: sự mập mờ, không rõ ràng.
  • Uncertainty: sự không chắc chắn.
Lưu ý

"Clearcutness" một danh từ tương đối trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết học thuật, pháp hoặc kỹ thuật để nhấn mạnh chất lượng của sự rõ ràng chính xác tuyệt đối. Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày, nơi các từ như "clarity" hoặc "precision" thường được ưa dùng hơn.

clearcutness

The diagram's clearcutness makes the instructions easy to follow.

Noun
  1. tính đúng đắn, rõ ràng.
  2. tính chính xác, sự chính xác.

Từ đồng nghĩa