preciseness

/pri'saisnis/
Học thuật
Thân thiện
preciseness

He checked the measurements with great preciseness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chính xác, sự đúng đắn: Chất lượng của việc hoàn toàn đúng, không sai sót hoặc lệch lạc.
    • Tính tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng: Chất lượng của việc cực kỳ cẩn thận, chi tiết tuân thủ chặt chẽ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The success of the experiment depends on the preciseness of the measurements. (Thành công của thí nghiệm phụ thuộc vào tính chính xác của các phép đo.)
    • Her preciseness in following the recipe ensured the cake turned out perfectly. (Sự kỹ lưỡng của ấy trong việc tuân theo công thức đảm bảo chiếc bánh hoàn hảo.)
    • The lawyer was known for the preciseness of his language, leaving no room for misinterpretation. (Luật sư đó nổi tiếng với tính chính xác trong ngôn từ, không để lại khoảng trống cho sự hiểu sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with mathematical preciseness": với độ chính xác toán học.
    • The machine cuts the material with mathematical preciseness. (Máy cắt vật liệu với độ chính xác toán học.)
  • "to a degree of preciseness": đến một mức độ chính xác.
    • The data must be recorded to a degree of preciseness that satisfies the research criteria. (Dữ liệu phải được ghi lại đến một mức độ chính xác thỏa mãn tiêu chí nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Precise (tính từ): chính xác, tỉ mỉ.
    • He gave precise instructions. (Anh ấy đưa ra những chỉ dẫn chính xác.)
  • Precision (danh từ): độ chính xác, sự chính xác. (Thường dùng thay thế cho "preciseness", nhưng "precision" phổ biến hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
    • The watch is known for its precision. (Chiếc đồng hồ nổi tiếng về độ chính xác của .)
Từ đồng nghĩa
  • Accuracy: tính đúng đắn, độ chính xác (nhấn mạnh sự không sai lầm).
  • Exactness: tính chính xác, sự đúng đắn (nhấn mạnh sự phù hợp hoàn hảo với sự thật hoặc tiêu chuẩn).
  • Meticulousness: tính tỉ mỉ, sự cẩn thận từng chi tiết.
Từ trái nghĩa
  • Impreciseness: sự thiếu chính xác.
  • Inaccuracy: sự không chính xác.
  • Vagueness: sự mơ hồ, không rõ ràng.
preciseness

He checked the measurements with great preciseness.

danh từ
  1. tính đúng, tính chính xác
  2. tính tỉ mỉ, tính câu nệ, sự kỹ tính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "preciseness"