clearstory

Học thuật
Thân thiện
clearstory

The architect designed the building with a clearstory to brighten the central hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng tường sát nóc nhà, nhiều cửa sổ đón ánh sáng: Một phần của bức tường bên trong, thường trong các nhà thờ, thánh đường hoặc các tòa nhà lớn, được xây cao hơn mái nhà xung quanh một dãy cửa sổ để lấy ánh sáng tự nhiên vào không gian bên dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beautiful stained glass windows in the clearstory illuminated the cathedral's nave. (Những cửa sổ kính màu tuyệt đẹpkhoảng tường sát nóc đã chiếu sáng gian giữa của nhà thờ.)
    • Architects designed the clearstory to provide ample daylight for the reading room. (Các kiến trúc sư đã thiết kế khoảng tường cửa sổ sát nóc để cung cấp đủ ánh sáng ban ngày cho phòng đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clearstory windows": cửa sổphần tường sát nóc.

    • The clearstory windows were opened to allow ventilation. (Các cửa sổphần tường sát nóc đã được mở để thông gió.)
  • "A clearstory level": tầng hoặc phần thiết kế tường sát nóc với cửa sổ.

    • The museum's atrium features a clearstory level that floods the space with light. (Sảnh chính của bảo tàng một tầng với tường cửa sổ sát nóc tràn ngập ánh sáng vào không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Clerestory (n): Đây cách viết phổ biến chính tả tiêu chuẩn hơn của "clearstory". Cả hai từ cùng nghĩa cách dùng.
    • The ancient Roman basilicas often included a clerestory. (Các vương cung thánh đường La cổ đại thường một tầng tường cửa sổ sát nóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lantern: Tháp đèn, một cấu trúc cửa sổ trên nóc để lấy sáng, thường gặp trên mái vòm.
  • Upper window: Cửa sổ tầng trên.
Ghi chú về từ vựng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc. mô tả một yếu tố thiết kế cụ thể nhằm mục đích chiếu sáng tự nhiên cho nội thất của các công trình lớn như nhà thờ, bảo tàng, hoặc nhà ga.
clearstory

The architect designed the building with a clearstory to brighten the central hall.

Noun
  1. khoảng tường sát nóc nhà, nhiều cửa sổ đón ánh sáng.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống