clearway

Học thuật
Thân thiện
clearway

A car drives along a clearway during the day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường cấm dừng, đường cao tốc: Một con đường (thường đường chính hoặc đường cao tốc) nơi việc dừng hoặc đỗ xe bị cấm hoàn toàn, trừ những trường hợp khẩn cấp hoặc xe hỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This road is a clearway during rush hour. (Con đường này đường cấm dừng trong giờ cao điểm.)
    • You cannot park your car here; it's a clearway. (Bạn không thể đỗ xe ở đây; đây đường cấm dừng.)
    • Signs indicate that the motorway is a clearway for the next 20 miles. (Biển báo cho thấy đường cao tốc đường cấm dừng trong 20 dặm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be designated a clearway": được chỉ định đường cấm dừng.
    • The city council voted to have the main avenue designated a clearway. (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu chỉ định đại lộ chính đường cấm dừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Clearway sign (n): Biển báo đường cấm dừng.
    • Always look out for the clearway sign to avoid a fine. (Luôn để ý biển báo đường cấm dừng để tránh bị phạt.)
Từ đồng nghĩa
  • No-stopping road: Đường cấm dừng.
  • Throughway/Thruway: Đường xuyên suốt, đường cao tốc (nhấn mạnh việc lưu thông liên tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "clearway")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clearway")

clearway

A car drives along a clearway during the day.

Noun
  1. đường cấm xe cộ không được dừng lại. (đường cao tốc)