clematis vitalba

Học thuật
Thân thiện
clematis vitalba

A gardener carefully trains a clematis vitalba to climb a wooden trellis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây mộc thông: Một loài cây leo thân gỗ, rụng mạnh mẽ, nguồn gốc từ châu Âu đến Afghanistan Lebanon, thường ra hoa thành chùm màu trắng xanh hương thơm vào mùa mùa thu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden wall was covered in clematis vitalba. (Bức tường vườn được phủ kín bởi cây mộc thông.)
    • Clematis vitalba is known for its vigorous growth. (Cây mộc thông được biết đến với sự phát triển mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn làm vườn hoặctả thực vật để chỉ chính xác loài này.
    • The botanical characteristics of Clematis vitalba were documented in detail. (Các đặc điểm thực vật học của Clematis vitalba đã được ghi chép chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Old man's beard (tên gọi thông thường bằng tiếng Anh): Râu ông già - tên gọi phổ biến cho clematis vitalba, xuất phát từ hình dạng quả lông trắng của .
  • Traveller's joy (tên gọi thông thường khác bằng tiếng Anh): Niềm vui của lữ khách - một tên gọi khác cho cùng một loài cây.
Từ đồng nghĩa
  • Cây leo thân gỗ rụng : Cụm từ mô tả chung về đặc điểm của loài cây này.
  • Dây leo mộc thông: Cách gọi khác nhấn mạnh đặc tính leo thân gỗ.
clematis vitalba

A gardener carefully trains a clematis vitalba to climb a wooden trellis.

Noun
  1. (thực vật học) cây mộc thông.

Từ đồng nghĩa