clement attlee
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên riêng của một nhà chính khách người Anh: Clement Attlee là tên của một chính trị gia người Anh, từng là Thủ tướng Vương quốc Anh và là lãnh đạo Công Đảng (1883-1967). Ông được biết đến như là kiến trúc sư chính của nhà nước phúc lợi ở Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Clement Attlee succeeded Winston Churchill as Prime Minister in 1945. (Clement Attlee kế nhiệm Winston Churchill làm Thủ tướng vào năm 1945.)
- The reforms under Clement Attlee established the National Health Service. (Các cải cách dưới thời Clement Attlee đã thiết lập Dịch vụ Y tế Quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Attlee government": chỉ chính phủ Anh dưới thời Thủ tướng Clement Attlee (1945-1951).
- The Attlee government nationalised key industries. (Chính phủ Attlee đã quốc hữu hóa các ngành công nghiệp then chốt.)
"The Attlee era": chỉ giai đoạn lịch sử nước Anh khi ông lãnh đạo.
- Social security was expanded during the Attlee era. (An sinh xã hội được mở rộng trong thời đại Attlee.)
Biến thể và từ gần giống
- Attleeite (adj, n): (thuộc về) hoặc (người ủng hộ) các chính sách và tư tưởng của Clement Attlee.
- He holds Attleeite views on social welfare. (Ông ấy có quan điểm theo trường phái Attlee về phúc lợi xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Statesman: nhà chính khách (nói chung).
- Labour Prime Minister: Thủ tướng Công Đảng.
Thành ngữ liên quan
- "The quiet man of politics": biệt danh thường dùng để chỉ Clement Attlee, nhấn mạnh phong cách lãnh đạo điềm tĩnh, ít nói nhưng quyết đoán của ông.
- Clement Attlee, often called "the quiet man of politics", achieved radical change. (Clement Attlee, thường được gọi là "người đàn ông trầm lặng của chính trường", đã đạt được sự thay đổi căn bản.)
Noun
- tên nhà chính khách đồng thời là thủ tướng Công Đáng Anh (1883-1967), (người thành lập quỹ phúc lợi nhà nước ở Anh.)