clementine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả quýt đường: Một loại quả thuộc họ cam quýt, nhỏ, có vỏ mỏng màu cam đậm hoặc hơi đỏ, thường ít hạt hoặc không hạt, dễ bóc và có vị ngọt thanh.
- Giống cây quýt đường: Chỉ giống cây cho ra loại quả này, thường được trồng ở vùng Địa Trung Hải và Nam Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I ate a sweet clementine for my snack. (Tôi đã ăn một quả quýt đường ngọt cho bữa ăn nhẹ.)
- The market sells fresh clementines from Spain. (Chợ bán quýt đường tươi từ Tây Ban Nha.)
- Clementines are easier to peel than oranges. (Quýt đường dễ bóc vỏ hơn cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A box of clementines": Một thùng/hộp quýt đường.
- We bought a whole box of clementines for the holidays. (Chúng tôi đã mua cả một thùng quýt đường cho dịp lễ.)
"Clementine season": Mùa quýt đường.
- Winter is the peak clementine season. (Mùa đông là mùa cao điểm của quýt đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Clementine tree (n): Cây quýt đường.
- The clementine tree in our garden is full of fruit. (Cây quýt đường trong vườn nhà chúng tôi đầy quả.)
Từ đồng nghĩa
- Mandarin orange: Quả quýt (nói chung, trong đó clementine là một giống cụ thể).
- Tangerine: Quả quýt (một giống quýt khác, thường có vị chua hơn và nhiều hạt hơn quýt đường).
Noun
- quýt đường (quả có màu hơi đỏ, ít hạt)
- một loại quýt được trồng ở vùng Địa trung hải và Nam Phi.