clementine

Học thuật
Thân thiện
clementine

A child peels a clementine at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả quýt đường: Một loại quả thuộc họ cam quýt, nhỏ, vỏ mỏng màu cam đậm hoặc hơi đỏ, thường ít hạt hoặc không hạt, dễ bóc vị ngọt thanh.
    • Giống cây quýt đường: Chỉ giống cây cho ra loại quả này, thường được trồngvùng Địa Trung Hải Nam Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I ate a sweet clementine for my snack. (Tôi đã ăn một quả quýt đường ngọt cho bữa ăn nhẹ.)
    • The market sells fresh clementines from Spain. (Chợ bán quýt đường tươi từ Tây Ban Nha.)
    • Clementines are easier to peel than oranges. (Quýt đường dễ bóc vỏ hơn cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A box of clementines": Một thùng/hộp quýt đường.

    • We bought a whole box of clementines for the holidays. (Chúng tôi đã mua cả một thùng quýt đường cho dịp lễ.)
  • "Clementine season": Mùa quýt đường.

    • Winter is the peak clementine season. (Mùa đông mùa cao điểm của quýt đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Clementine tree (n): Cây quýt đường.
    • The clementine tree in our garden is full of fruit. (Cây quýt đường trong vườn nhà chúng tôi đầy quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Mandarin orange: Quả quýt (nói chung, trong đó clementine một giống cụ thể).
  • Tangerine: Quả quýt (một giống quýt khác, thường vị chua hơn nhiều hạt hơn quýt đường).
clementine

A child peels a clementine at the kitchen table.

Noun
  1. quýt đường (quả màu hơi đỏ, ít hạt)
  2. một loại quýt được trồngvùng Địa trung hải Nam Phi.

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "clementine"