clepsydra

Học thuật
Thân thiện
clepsydra

A scientist uses a clepsydra to time an experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng hồ nước: Một dụng cụ đo thời gian cổ đại, hoạt động dựa trên nguyên nước chảy từ một bình chứa này sang một bình chứa khác với tốc độ ổn định. Thời gian được xác định bằng lượng nước đã chảy hoặc bằng mực nước trong bình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Greeks used a clepsydra to time speeches in the courtroom. (Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng một chiếc đồng hồ nước để tính giờ cho các bài phát biểu tại tòa án.)
    • Before mechanical clocks were invented, the clepsydra was an important timekeeping device. (Trước khi đồng hồ khí được phát minh, đồng hồ nước một thiết bị đo thời gian quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Water clock": Đây tên gọi phổ biến dễ hiểu hơn cho "clepsydra" trong tiếng Anh hiện đại.
    • The museum has a fascinating exhibit on ancient water clocks. (Bảo tàng một triển lãm thú vị về các loại đồng hồ nước cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Water clock (n): Đồng hồ nước (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Timepiece (n): Dụng cụ đo thời gian (từ chung, bao gồm nhiều loại).
  • Hourglass (n): Đồng hồ cát (một dụng cụ đo thời gian cổ khác sử dụng cát).
Từ đồng nghĩa
  • Water clock: Đồng hồ nước.
clepsydra

A scientist uses a clepsydra to time an experiment.

Noun
  1. đồng hồ nước.