clerid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài bọ cánh cứng ăn thịt, thường có màu sắc sặc sỡ hoặc ánh kim: "clerid" là tên gọi chung cho các loài bọ thuộc họ Cleridae. Chúng là côn trùng săn mồi, thức ăn chủ yếu là các loài côn trùng khác, đặc biệt là ấu trùng của mọt gỗ và bọ cánh cứng khác. Nhiều loài có màu sắc tươi sáng như đỏ, cam, vàng, xanh với các vệt đen, hoặc có ánh kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The clerid is a beneficial insect in forestry because it preys on wood-boring beetles. (Bọ clerid là một loài côn trùng có ích trong lâm nghiệp vì nó săn các loài bọ đục gỗ.)
- We observed a brightly colored clerid on the tree bark. (Chúng tôi quan sát thấy một con bọ clerid màu sắc sặc sỡ trên vỏ cây.)
- The presence of clerids can help control pest populations naturally. (Sự hiện diện của bọ clerid có thể giúp kiểm soát quần thể sâu hại một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clerid beetle": Bọ clerid. Đây là cách gọi đầy đủ hơn, thường được sử dụng trong văn bản khoa học hoặc mô tả chi tiết.
- The clerid beetle is known for its predatory habits. (Bọ cánh cứng clerid được biết đến với tập tính săn mồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cleridae (n): Danh pháp khoa học của họ bọ cánh cứng mà "clerid" là một thành viên.
- The family Cleridae includes thousands of species. (Họ Cleridae bao gồm hàng nghìn loài.)
Từ đồng nghĩa
- Checkered beetle: Bọ ca-rô. Đây là tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho các loài bọ thuộc họ Cleridae, do nhiều loài có các mảng màu đen trắng như bàn cờ.
- Clerids are also commonly known as checkered beetles. (Bọ clerid cũng thường được gọi là bọ ca-rô.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho danh từ "clerid")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clerid")
Noun
- loài bọ cánh cứng, có màu sáng (bọ hung, bọ dừa, cánh cam...)