clerkly

/klɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
clerkly

The clerkly script filled the ancient manuscript with elegant precision.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) người thư ký; tính chất thư ký: Mô tả những đặc điểm, hành vi hoặc phẩm chất liên quan đến công việc của một thư ký, chẳng hạn như sự cẩn thận, tỉ mỉ chính xác.
    • chữ viết đẹp: Chỉ chữ viết rõ ràng, ngay ngắn dễ đọc, giống như chữ viết của một thư ký chuyên nghiệp.
    • (Từ cổ, nghĩa cổ) biết đọc, biết viết: Mô tả một ngườihọc thức, biết đọc viết (nghĩa này hiện nay ít được sử dụng).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He performed his duties with clerkly precision. (Anh ấy thực hiện nhiệm vụ của mình với sự chính xác của một thư ký.)
    • The invitation was written in a clerkly hand. (Lời mời được viết bằng một nét chữ đẹp như thư ký.)
    • In medieval times, being clerkly was a rare skill. (Vào thời trung cổ, việc biết đọc biết viết một kỹ năng hiếm có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clerkly duties": những nhiệm vụ mang tính chất thư ký.

    • She was assigned the clerkly duties of filing and data entry. ( ấy được giao những nhiệm vụ thư ký lưu trữ hồ sơ nhập liệu.)
  • "A clerkly manner": cách cư xử/ thái độ của một thư ký.

    • He answered the query in a polite and clerkly manner. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách lịch sự với thái độ của một thư ký.)
Biến thể từ gần giống
  • Clerk (n): thư ký, nhân viên văn phòng.

    • She works as a clerk in a law firm. ( ấy làm thư ký tại một công ty luật.)
  • Clerical (adj): (thuộc) công việc văn phòng, thư ký.

    • He is responsible for clerical work. (Anh ấy chịu trách nhiệm công việc văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Scrivener-like: giống như người ghi chép, thư lại.
  • Neat-handed: chữ viết gọn gàng, đẹp.
  • Literate: biết chữ, có học thức (cho nghĩa cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

clerkly

The clerkly script filled the ancient manuscript with elegant precision.

tính từ
  1. (thuộc) người thư ký; tính chất thư ký
  2. chữ viết đẹp
    • clerkly hand
      chữ viết đẹp
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) biết đọc, biết viết