clerkship

/'klɑ:kʃip/
Học thuật
Thân thiện
clerkship

A law student completes a clerkship at a local courthouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ thư ký, vị trí thư ký: Chỉ công việc, chức danh hoặc vị trí của một người làm thư ký.
    • Thời gian thực tập (trong ngành luật hoặc y khoa): Trong bối cảnh chuyên môn (đặc biệt luật y khoa), từ này thường chỉ một giai đoạn đào tạo thực hành dưới sự giám sát của một chuyên gia kinh nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After graduation, she accepted a clerkship at a small law firm. (Sau khi tốt nghiệp, ấy đã nhận một vị trí thực tập thư ký tại một văn phòng luật nhỏ.)
    • His clerkship at the Supreme Court was a valuable learning experience. (Đợt thực tập của anh ấy tại Tòa án Tối cao một kinh nghiệm học tập quý giá.)
    • The hospital offers a one-year clerkship for medical students. (Bệnh viện cung cấp một khóa thực tập một năm cho sinh viên y khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Judicial clerkship": Vị trí thư ký tòa án/thực tập tại tòa án. Đây một vị trí phổ biến cho các luật sư mới tốt nghiệp, làm việc trực tiếp với thẩm phán để nghiên cứu soạn thảo các văn bản pháp .
    • Securing a judicial clerkship is highly competitive. (Việc giành được một suất thực tập tại tòa án tính cạnh tranh rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Clerk (n): thư ký, nhân viên văn phòng.
    • He works as a filing clerk. (Anh ấy làm nhân viên lưu trữ hồ sơ.)
  • Clerical (adj): thuộc về công việc văn phòng, thư ký.
    • She is responsible for clerical duties. ( ấy chịu trách nhiệm các nhiệm vụ hành chính văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Internship: kỳ thực tập (nghĩa tổng quát hơn, không chỉ giới hạn trong vai trò thư ký).
  • Apprenticeship: giai đoạn học việc, tập sự.
  • Traineeship: vị trí tập sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "clerkship")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "clerkship")

clerkship

A law student completes a clerkship at a local courthouse.

danh từ
  1. chức thư ký