clever clogs

Noun
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)kẻ tự cho rằng mình thông thạo mọi sự trên đời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

clever clogs
A student raises his hand eagerly, the clever clogs of the class.