click-beetle

/'klik,bi:tl/
Học thuật
Thân thiện
click-beetle

A click-beetle jumps into the air with a clicking sound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con bổ củi: Tên gọi thông thường của một loài bọ cánh cứng thuộc họ Elateridae, khả năng phát ra tiếng "cách" bật người lên không trung khi bị lật ngửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children found a click-beetle in the garden. (Bọn trẻ tìm thấy một con bổ củi trong vườn.)
    • A click-beetle can flip itself into the air with a snapping sound. (Một con bổ củi có thể bật mình lên không trung kèm theo một tiếng "cách".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a click-beetle": (so sánh) di chuyển hoặc hành động một cách giật cục, nhanh gọn.
    • He jumped up from the chair like a click-beetle. (Anh ta bật dậy khỏi ghế như một con bổ củi.)
Biến thể từ gần giống
  • Elaterid (n): (tên khoa học) thành viên của họ Elateridae, tức là bọ bổ củi.
  • Snapping beetle (n): (tên gọi khác) bọ bật, bọ kêu.
Từ đồng nghĩa
  • Snapping beetle: bọ kêu.
  • Skipjack: (tên gọi khác, ít phổ biến hơn) bọ nhảy.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "click-beetle" trong tiếng Anh.
click-beetle

A click-beetle jumps into the air with a clicking sound.

danh từ
  1. (động vật học) con bổ củi