clicker
/'klikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lên khuôn (trong ngành in): "clicker" chỉ người thợ chuyên thực hiện công việc lên khuôn, sắp chữ trong ngành in ấn truyền thống.
- Người thợ giày cả (chuyên cắt da và giao việc): "clicker" cũng dùng để chỉ một thợ thủ công lành nghề trong ngành sản xuất giày, chuyên cắt da và phân phối công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The experienced clicker prepared the printing plates with great precision. (Người thợ lên khuôn giàu kinh nghiệm chuẩn bị các bản in với độ chính xác cao.)
- He worked as a clicker in the shoe factory, cutting leather for the finest boots. (Ông ấy làm việc với tư cách là thợ cả trong nhà máy giày, cắt da cho những đôi ủng tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The clicker's skill": kỹ năng của người thợ lên khuôn/thợ cả.
- The quality of the final product depends heavily on the clicker's skill. (Chất lượng sản phẩm cuối cùng phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng của người thợ cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Click (động từ): nhấp, bấm (thường dùng cho chuột máy tính hoặc thiết bị).
- Clicking (danh động từ): hành động nhấp, tiếng lách cách.
Từ đồng nghĩa
- Compositor (ngành in): người sắp chữ, thợ sắp chữ.
- Master shoemaker: thợ cả đóng giày, thợ thủ công bậc thầy trong nghề giày.
danh từ
- (ngành in) người lên khuôn
- người thợ giày cả (chuyên cắt da và giao việc)