cliff brake
Danh từ:
- Một loại dương xỉ nhỏ sống trên đá: "cliff brake" là tên gọi chung cho một số loài dương xỉ nhỏ thuộc chi Pellaea, thường mọc trên các vách đá hoặc khe đá ở vùng nhiệt đới và ôn đới ấm. Chúng có lá nhỏ, xanh, và thường mọc thành từng bụi thấp.
- (Cây dương xỉ cliff brake phát triển tốt trong các khe đá vôi.)
- (Các nhà thực vật học đã phát hiện một loài dương xỉ cliff brake mới trong rừng mưa nhiệt đới.)
"to be a cliff brake specialist": là một chuyên gia về loài dương xỉ này.
He is a cliff brake specialist who studies their adaptation to rocky environments. (Ông ấy là một chuyên gia về dương xỉ cliff brake, người nghiên cứu sự thích nghi của chúng với môi trường đá.)"cliff brake habitat": môi trường sống của cây dương xỉ này.
The cliff brake habitat is often limited to exposed rock surfaces. (Môi trường sống của dương xỉ cliff brake thường bị giới hạn ở các bề mặt đá lộ thiên.)
Cliff brake (danh từ): dạng số ít, chỉ một cây hoặc một loài cụ thể.
This cliff brake has fronds that are only 10 cm long. (Cây dương xỉ cliff brake này có lá dài chỉ 10 cm.)Cliff brakes (danh từ số nhiều): chỉ nhiều cây hoặc nhiều loài.
Several cliff brakes were collected during the expedition. (Một số cây dương xỉ cliff brake đã được thu thập trong chuyến thám hiểm.)
Rock fern: dương xỉ đá (một tên gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn).
The rock fern is similar to the cliff brake in appearance. (Cây dương xỉ đá có ngoại hình tương tự như dương xỉ cliff brake.)Pellaea (danh từ khoa học): tên chi thực vật của cliff brake.
Pellaea is the genus that includes most cliff brake species. (Pellaea là chi bao gồm hầu hết các loài dương xỉ cliff brake.)
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "cliff brake" vì đây là danh từ chỉ một loài thực vật cụ thể.
Không có thành ngữ liên quan đến "cliff brake" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.