cliff-brake

Học thuật
Thân thiện
cliff-brake

A small cliff-brake fern grows from a rocky crevice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dương xỉ đá: Một loại dương xỉ nhỏ, thường mọc trên đá hoặc vách đá, phổ biếncác vùng nhiệt đới ấm áp ôn đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The botanist discovered a rare species of cliff-brake growing on the limestone outcrop. (Nhà thực vật học đã phát hiện một loài dương xỉ đá hiếm mọc trên vùng đá vôi lộ thiên.)
    • Cliff-brakes are well-adapted to dry, rocky environments. (Các loài dương xỉ đá rất thích nghi với môi trường khô cằn nhiều đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cliff-brake fern": Cụm từ này nhấn mạnh rằng đây một loài dương xỉ (fern), thường được sử dụng trong văn bản khoa học hoặc mô tả thực vật học để tránh nhầm lẫn.
    • The cliff-brake fern is a lithophyte, meaning it grows on rocks. (Dương xỉ đá một loài thực vật sống trên đá, có nghĩa mọc trên các tảng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Cliffbrake: Một cách viết khác (không dấu gạch ngang) của cùng một từ.
  • Rock brake: Một tên gọi chung khác cho các loài dương xỉ mọc trên đá, có thể bao gồm cả cliff-brake.
  • Lithophytic fern: Tên gọi khoa học chung cho các loài dương xỉ sống trên đá.
Từ đồng nghĩa
  • Rock fern: Dương xỉ đá (từ đồng nghĩa mô tả).
  • Lithophyte: Thực vật sống trên đá (từ chung hơn, không chỉ riêng dương xỉ).
cliff-brake

A small cliff-brake fern grows from a rocky crevice.

Noun
  1. dương xỉ đá (sốngmiền nhiệt đới ấm áp ôn hòa)