cliff diving

Học thuật
Thân thiện
cliff diving

A person is cliff diving into the clear blue sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao nhảy từ trên vách núi xuống biển hoặc hồ: "cliff diving" một môn thể thao mạo hiểm, trong đó người tham gia nhảy từ độ cao lớn trên các vách đá xuống vùng nước bên dưới, thường biển, hồ hoặc sông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cliff diving is an extreme sport that requires courage and skill. (Nhảy vách đá một môn thể thao mạo hiểm đòi hỏi lòng dũng cảm kỹ năng.)
    • The island is famous for its spectacular cliff diving spots. (Hòn đảo nổi tiếng với những điểm nhảy vách đá ngoạn mục.)
    • Safety is a major concern in professional cliff diving. (An toàn mối quan tâm chính trong môn nhảy vách đá chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go cliff diving": đi nhảy vách đá (thể hiện hành động tham gia môn thể thao này).
    • They decided to go cliff diving during their vacation in Hawaii. (Họ quyết định đi nhảy vách đá trong kỳ nghỉ ở Hawaii.)
Biến thể từ gần giống
  • Cliff diver (n): vận động viên nhảy vách đá, người nhảy vách đá.
    • The cliff diver performed a perfect somersault. (Vận động viên nhảy vách đá đã thực hiện một nhảy lộn hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • High diving: nhảy cầu từ độ cao lớn (thường từ vách đá hoặc công trình cao).
  • Tombstoning (thông tục, chủ yếuAnh): nhảy từ các bến cảng, bờ đá xuống biển (có thể coi một dạng tương tự nhưng ít chính thức hơn).
Lưu ý
  • "Cliff diving" một danh từ ghép, chỉ môn thể thao. Hành động tham gia được diễn đạt bằng cụm động từ như "go cliff diving" hoặc "practice cliff diving".
  • Đây một hoạt động nguy hiểm, chỉ nên được thực hiện bởi những người được đào tạo, tại những địa điểm được chỉ định khi điều kiện an toàn được đảm bảo.
cliff diving

A person is cliff diving into the clear blue sea.

Noun
  1. môn thể thao nhảy từ trên vách núi xuống biển.