cliff rose

Học thuật
Thân thiện
cliff rose

A cliff rose grows on a rocky mountain slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thạch thung dung: Một loại cây thường mọccác vùng ven biển hoặc trên núi cao, hoa màu hồng tươi sặc sỡ. Tên khoa học thường gặp Armeria maritima.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pink flowers of the cliff rose brightened the rocky coastline. (Những bông hoa màu hồng của cây thạch thung dung làm sáng bừng bờ biển đá.)
    • Hikers often spot cliff rose growing in the mountain crevices. (Những người đi bộ đường dài thường thấy cây thạch thung dung mọc trong các kẽ nứt của núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a patch of cliff rose": một mảng/đám cây thạch thung dung.
    • A beautiful patch of cliff rose covered the hillside. (Một mảng cây thạch thung dung tuyệt đẹp phủ kín sườn đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea thrift (n): Một tên gọi khác phổ biến cho cùng loài cây (), nhấn mạnh môi trường sống ven biển.
  • Armeria (n): Tên gọi theo chi thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Sea pink: Hoa hồng biển (chỉ cùng loài cây, dựa vào đặc điểm hoa màu hồng môi trường sống).
cliff rose

A cliff rose grows on a rocky mountain slope.

Noun
  1. cây thạch thung dung (cây mọcbờ biển hoặc trên núi cao hoa màu hồng tươi)