cliff swallow

Học thuật
Thân thiện
cliff swallow

A cliff swallow builds its mud nest under a rocky overhang.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim nhạn Bắc Mỹ: Một loài chim thuộc họ nhạn (swallow), tên khoa học Petrochelidon pyrrhonota, sinh sống chủ yếuBắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật của loài này sống thành đàn xây tổ bằng bùn hình dạng giống cái chai trên các vách đá hoặc tường công trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a large colony of cliff swallows nesting under the bridge. (Chúng tôi thấy một đàn lớn chim nhạn Bắc Mỹ đang làm tổ dưới gầm cầu.)
    • The cliff swallow is known for its skillful mud-nest construction. (Chim nhạn Bắc Mỹ được biết đến với kỹ năng xây tổ bằng bùn điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cliff swallow migration": Chỉ hiện tượng di cư theo mùa của loài chim này.
    • The cliff swallow migration is a spectacular natural event each autumn. (Cuộc di cư của chim nhạn Bắc Mỹ một sự kiện thiên nhiên ngoạn mục vào mỗi mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Barn swallow (n): Chim nhạn (một loài nhạn phổ biến khác, thường làm tổ trong chuồng trại).
  • Mud nest (n): Tổ làm bằng bùn (mô tả kiểu tổ đặc trưng của loài chim này).
Từ đồng nghĩa
  • American cliff swallow: Chim nhạn vách đá Mỹ (tên gọi khác đầy đủ hơn).
  • Petrochelidon pyrrhonota: Tên khoa học của loài.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng cụm từ "cliff swallow" một cách ẩn dụ.)

cliff swallow

A cliff swallow builds its mud nest under a rocky overhang.

Noun
  1. chim nhạn Bắc Mỹ, sống thành đàn, tổ hình chai bằng bùn trên vách đá hoặc tường nhà.