clifornium
/,kæli'fɔ:njəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Califoni: Một nguyên tố hóa học phóng xạ, nhân tạo, với ký hiệu là Cf và số nguyên tử 98 trong bảng tuần hoàn. Nó thuộc nhóm actini.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Californium is produced in nuclear reactors. (Califoni được sản xuất trong các lò phản ứng hạt nhân.)
- Scientists use californium-252 as a neutron source. (Các nhà khoa học sử dụng califoni-252 làm nguồn neutron.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "californium source": nguồn califoni, thường dùng trong các ứng dụng khoa học và công nghiệp.
- The device utilizes a compact californium source for analysis. (Thiết bị sử dụng một nguồn califoni nhỏ gọn để phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Californium-252 (Cf-252): Đồng vị phổ biến nhất của califoni, được sử dụng rộng rãi.
- Californium-252 has a half-life of about 2.6 years. (Califoni-252 có chu kỳ bán rã khoảng 2,6 năm.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tố 98: Cách gọi theo số nguyên tử.
- Cf: Ký hiệu hóa học.
Lưu ý
- Từ này là một danh từ không đếm được, chuyên ngành về hóa học và vật lý hạt nhân. Nó không có dạng số nhiều riêng biệt và không được sử dụng trong các cụm từ, thành ngữ thông thường.
danh từ
- (hoá học) califoni