clignotant

Học thuật
Thân thiện
clignotant

Le clignotant de la voiture s'allume pour indiquer un virage à gauche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhấp nháy, hấp háy: Dùng để mô tả một thứ đó phát ra ánh sáng hoặc chuyển động một cách không liên tục, lúc lúc không, theo nhịp điệu.
    • Hấp háy: Đặc biệt dùng để mô tả đôi mắt chớp nhanh nhiều lần.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đèn nhấp nháy, đèn xi-nhan: Một thiết bị chiếu sáng trên xe cộ (như ô , xe máy) được thiết kế để nhấp nháy, thường dùng để báo hiệu ý định chuyển hướng (rẽ trái/phải) hoặc cảnh báo nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un feu clignotant avertit les conducteurs. (Một đèn nhấp nháy cảnh báo các tài xế.)
    • Il avait des yeux clignotants à cause de la poussière. (Anh ấy đôi mắt hấp háy bụi.)
  • Danh từ:

    • N'oublie pas de mettre ton clignotant avant de tourner. (Đừng quên bật đèn xi-nhan của bạn trước khi rẽ.)
    • Le clignotant gauche de la voiture est cassé. (Đèn nhấp nháy bên trái của chiếc xe bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en clignotant": (Dùng cho đèn) đangchế độ nhấp nháy.
    • Le voyant d'alerte est en clignotant. (Đèn báo động đang nhấp nháy.)
  • "Mettre/actionner le clignotant": Bật đèn xi-nhan.
    • Il est important de mettre le clignotant suffisamment tôt. (Việc bật đèn xi-nhan đủ sớmrất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Clignoter (động từ): nhấp nháy, hấp háy.
    • La petite lumière clignote en rouge. (Chiếc đèn nhỏ nhấp nháy màu đỏ.)
  • Clignement (danh từ giống đực): cái chớp mắt, sự nhấp nháy.
    • Un clignement d'œil. (Một cái chớp mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Intermittent (gián đoạn, chập chờn), scintillant (lấp lánh).
  • Danh từ (trong ngữ cảnh xe cộ): Indicateur de direction (bộ chỉ hướng), "le cligno" (từ lóng, cách nói thân mật/rút gọn của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây không phảiđộng từ. Hành động liên quan được diễn đạt bằng động từ "clignoter" hoặc các cụm động từ khác.) * Faire clignoter: Làm cho nhấp nháy. * Il fait clignoter les phares pour dire bonjour. (Anh ấy làm nhấp nháy đèn pha để chào hỏi.)

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir les yeux qui clignotent": đôi mắt hấp háy ( mệt mỏi, ngạc nhiên hoặc vật vướng vào).
    • À force de regarder l'écran, j'ai les yeux qui clignotent. (Nhìn màn hình lâu quá, tôi đôi mắt hấp háy.)
clignotant

Le clignotant de la voiture s'allume pour indiquer un virage à gauche.

tính từ
  1. hấp háy
    • Yeux clignotants
      mắt hấp háy
  2. nháy, nhấp nháy
    • Lumière clignotante
      ánh sáng nhấp nháy
    • Membrane clignotante
      (sinh vật học) màng nháy
danh từ giống đực
  1. hiệu đèn nhấp nháy
    • Le clignotant de l'automobile
      hiệu đèn nhấp nháy của ô (để xin rẽ)

Từ có nhắc đến "clignotant"