climatérique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Năm hạn, năm xung hạn: Một giai đoạn hoặc thời điểm trong đời được coi là nhiều biến chuyển, khó khăn hoặc nguy hiểm, thường liên quan đến các bội số của số 7 hoặc 9.
    • (Y học) Tuổi tắt dục, tuổi mãn kinh (của phụ nữ): Giai đoạn chuyển tiếp trong cuộc đời người phụ nữ khi chức năng buồng trứng suy giảm chu kỳ kinh nguyệt chấm dứt.
  2. Tính từ:

    • Hạn, xung hạn: Dùng để miêu tả một giai đoạn, thời kỳ hoặc sự kiện mang tính chất khủng hoảng, chuyển tiếp quan trọng, đầy thử thách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Elle traverse une période climatérique difficile. ( ấy đang trải qua một giai đoạn mãn kinh khó khăn.)
    • Selon certaines croyances, la soixante-troisième année est une climatérique. (Theo một số quan niệm, năm sáu mươi ba tuổimột năm xung hạn.)
  • Tính từ:

    • Il a vécu une année climatérique. (Anh ấy đã trải qua một năm đầy xung hạn.)
    • La période climatérique s'accompagne souvent de bouffées de chaleur. (Giai đoạn mãn kinh thường đi kèm với những cơn bốc hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Âge climatérique": Tuổi mãn kinh, tuổi chuyển tiếp quan trọng.

    • La médecine aide à mieux gérer les symptômes de l'âge climatérique. (Y học giúp kiểm soát tốt hơn các triệu chứng của tuổi mãn kinh.)
  • "Crise climatérique": Cơn khủng hoảng (thường dùng trong y học hoặc tâm lý) liên quan đến giai đoạn chuyển tiếp này.

    • Elle a consulté un médecin pour sa crise climatérique. ( ấy đã đi khám bác sĩ cơn khủng hoảng mãn kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Climatère (danh từ giống đực): Cách nói khác của "climatérique" với tư cách danh từ, chỉ năm hạn hoặc giai đoạn khủng hoảng.

    • Il redoute son prochain climatère. (Anh ấy lo sợ giai đoạn xung hạn sắp tới của mình.)
  • Ménopause (danh từ giống cái): Từ chuyên môn phổ biến hơn để chỉ thời kỳ mãn kinh.

    • Les traitements hormonaux peuvent atténuer les effets de la ménopause. (Các liệu pháp hormone có thể làm giảm nhẹ các tác động của thời kỳ mãn kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa y học): Ménopause (mãn kinh), âge critique (tuổi khủng hoảng).
  • Tính từ: Critique (khủng hoảng, nguy kịch), décisif (quyết định, bước ngoặt).
Các cụm từ liên quan
  • Période climatérique: Giai đoạn mãn kinh/xung hạn.

    • La période climatérique peut durer plusieurs années. (Giai đoạn mãn kinh có thể kéo dài nhiều năm.)
  • Symptômes climatériques: Các triệu chứng mãn kinh.

    • Les sueurs nocturnes sont des symptômes climatériques fréquents. (Đổ mồ hôi đêmcác triệu chứng mãn kinh thường gặp.)
Thành ngữ liên quan
  • Être dans son climatère: Đangtrong giai đoạn mãn kinh/xung hạn (có thể dùng với nghĩa đen hoặc nghĩa bóng để chỉ một giai đoạn khó khăn, dễ cáu gắt).
    • Fais attention, elle est dans son climatère en ce moment. (Cẩn thận đấy, dạo này ấy đang trong thời kỳ mãn kinh [dễ nổi nóng].)
danh từ giống cái
  1. năm hạn, năm xung hạn
  2. (y học) tuổi tắt dục, tuổi mãn kinh (của phụ nữ)
tính từ
  1. hạn, xung hạn
    • Année climatérique
      năm hạn