climate change

Học thuật
Thân thiện
climate change

A scientist explains climate change using a chart of rising temperatures.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thay đổi khí hậu: Hiện tượng biến đổi lâu dài các kiểu thời tiết nhiệt độ trung bình trên Trái Đất, chủ yếu do hoạt động của con người gây ra từ cuối thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists warn about the serious consequences of climate change. (Các nhà khoa học cảnh báo về những hậu quả nghiêm trọng của sự thay đổi khí hậu.)
    • International agreements aim to limit climate change. (Các hiệp định quốc tế nhằm mục đích hạn chế sự thay đổi khí hậu.)
    • The conference focused on solutions to combat climate change. (Hội nghị tập trung vào các giải pháp để chống lại sự thay đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anthropogenic climate change": sự thay đổi khí hậu do con người gây ra. Cụm từ này nhấn mạnh nguyên nhân chính từ các hoạt động công nghiệp, phá rừng, sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
    • Most modern climate change is anthropogenic. (Phần lớn sự thay đổi khí hậu hiện đại do con người gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Climate (n): khí hậu.
    • The tropical climate is hot and humid. (Khí hậu nhiệt đới nóng ẩm.)
  • Global warming (n): sự nóng lên toàn cầu. Đây một khía cạnh chính của "climate change", chỉ việc nhiệt độ Trái Đất tăng lên.
    • Global warming is a major component of climate change. (Sự nóng lên toàn cầu một thành phần chính của sự thay đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Global climate disruption: sự xáo trộn khí hậu toàn cầu (cách diễn đạt nhấn mạnh tính chất gây rối loạn).
  • Climate crisis: khủng hoảng khí hậu (cách diễn đạt nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng khẩn cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây danh từ ghép. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động đối với hiện tượng này.) - To combat/fight climate change: chống lại sự thay đổi khí hậu. - To mitigate climate change: giảm nhẹ tác động của sự thay đổi khí hậu.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "climate change" một cách ẩn dụ. Các cụm từ thường dùng mang tính học thuật hoặc vận động chính sách.) - Climate change denial: sự phủ nhận thay đổi khí hậu (chỉ việc không thừa nhận sự tồn tại hoặc nguyên nhân do con người của hiện tượng này). - Climate change adaptation: thích ứng với biến đổi khí hậu (chỉ các biện pháp điều chỉnh để đối phó với các tác động đã xảy ra).

climate change

A scientist explains climate change using a chart of rising temperatures.

Noun
  1. sự thay đổi khí hậu.