climatic zone

Học thuật
Thân thiện
climatic zone

The world map shows the different climatic zones in distinct colors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng khí hậu, đới khí hậu: Một khu vực địa rộng lớn trên bề mặt Trái Đất được xác định phân loại dựa trên các đặc điểm khí hậu chủ yếu, chẳng hạn như nhiệt độ, lượng mưa các kiểu thời tiết chi phối. Các vùng này thường được phân chia theo vĩ độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tropical rainforests are located in the equatorial climatic zone. (Rừng mưa nhiệt đới nằm trong vùng khí hậu xích đạo.)
    • The country spans several climatic zones, from arid deserts to temperate forests. (Đất nước này trải dài qua nhiều vùng khí hậu, từ sa mạc khô cằn đến rừng ôn đới.)
    • Understanding your local climatic zone is essential for successful gardening. (Hiểu vùng khí hậu địa phương của bạn điều cần thiết để làm vườn thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall within a climatic zone": thuộc về một vùng khí hậu cụ thể.
    • Most of Europe falls within the temperate climatic zone. (Phần lớn châu Âu thuộc vùng khí hậu ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Climate zone (n): Vùng khí hậu (cách viết thay thế phổ biến, nghĩa tương tự).
  • Climatic region (n): Khu vực khí hậu (nghĩa gần giống).
  • Biome (n): Quần xã sinh vật (một khu vực sinh thái lớn với khí hậu sinh vật đặc trưng, liên quan chặt chẽ).
Từ đồng nghĩa
  • Climatic belt: Đai khí hậu.
  • Weather zone: Vùng thời tiết (ít phổ biến hơn, thường chỉ phạm vi nhỏ hơn).
climatic zone

The world map shows the different climatic zones in distinct colors.

Noun
  1. vùng khí hậu, đới khí hậu.