climatically
Định nghĩa
Trạng từ:
- Về mặt khí hậu, liên quan đến khí hậu: "climatically" mô tả một hành động, trạng thái hoặc sự thay đổi có liên quan hoặc chịu ảnh hưởng bởi khí hậu.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã quen với một môi trường khác biệt về mặt khí hậu.)
- (Về mặt khí hậu, khu vực này được chia thành hai vùng riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Climatically speaking: nói về mặt khí hậu.
- Climatically speaking, this area is ideal for agriculture. (Nói về mặt khí hậu, khu vực này lý tưởng cho nông nghiệp.)
- Climatically adapted: thích nghi về mặt khí hậu.
- These plants are climatically adapted to dry conditions. (Những loài cây này thích nghi về mặt khí hậu với điều kiện khô hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Climatic (tính từ): thuộc về khí hậu.
- The climatic conditions are harsh in winter. (Điều kiện khí hậu khắc nghiệt vào mùa đông.)
- Climate (danh từ): khí hậu.
- The climate here is tropical. (Khí hậu ở đây là nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Meteorologically: về mặt khí tượng.
- Meteorologically, the storm was unprecedented. (Về mặt khí tượng, cơn bão này chưa từng có.)
- Environmentally: về mặt môi trường (thường bao gồm khí hậu).
- Environmentally, the area is fragile. (Về mặt môi trường, khu vực này rất dễ tổn thương.)
Các cụm từ liên quan
- Climatically stable: ổn định về khí hậu.
- The region is climatically stable throughout the year. (Khu vực này ổn định về khí hậu trong suốt cả năm.)
- Climatically extreme: cực đoan về khí hậu.
- Climatically extreme areas require special adaptation. (Các khu vực cực đoan về khí hậu đòi hỏi sự thích nghi đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
- Climatically speaking: như đã giải thích ở trên, là cách dùng phổ biến để giới thiệu nhận xét về khí hậu.