climatical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về khí hậu, liên quan đến khí hậu: "climatical" mô tả những gì có liên hệ hoặc là một phần của các điều kiện thời tiết trung bình của một khu vực trong một khoảng thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The climatical data shows a warming trend over the past century. (Dữ liệu về khí hậu cho thấy xu hướng ấm lên trong suốt thế kỷ qua.)
- Scientists are studying the climatical effects of deforestation. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tác động về khí hậu của nạn phá rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"climatical zone": vùng khí hậu, khu vực có các đặc điểm khí hậu tương tự.
- Vietnam lies in a tropical climatical zone. (Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới.)
"climatical conditions": các điều kiện khí hậu.
- The plants are adapted to the harsh climatical conditions of the desert. (Những loài cây này đã thích nghi với các điều kiện khí hậu khắc nghiệt của sa mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Climatic (adj): (từ phổ biến hơn) thuộc về khí hậu. "Climatical" và "climatic" có nghĩa giống hệt nhau và có thể thay thế cho nhau.
- Climate (n): khí hậu.
- The climate in this region is very pleasant. (Khí hậu ở vùng này rất dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Meteorological: thuộc về khí tượng (thường nhấn mạnh hơn đến thời tiết và các hiện tượng khí quyển).
- Atmospheric: thuộc về khí quyển.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "climatical" ít phổ biến hơn so với "climatic". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật và thông thường, "climatic" được ưa dùng hơn.
- Cả hai từ đều là tính từ và có thể dùng để bổ nghĩa cho các danh từ như "change" (thay đổi), "condition" (điều kiện), "factor" (yếu tố).
Adjective
- thuộc, hoặc liên quan tới khí hậu, thời tiết
- climatic changesnhững thay đổi về khí hậu