climatisme

Học thuật
Thân thiện
climatisme

Le climatisme est une pratique qui consiste à séjourner dans une région pour bénéficier de son climat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điều kiện tổ chức nghỉ mát: Chỉ các yếu tố điều kiện liên quan đến việc tổ chức kỳ nghỉ, đặc biệt nhấn mạnh vào khí hậu môi trường tự nhiên của địa điểm nghỉ dưỡng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le climatisme de cette station balnéaire est excellent. (Điều kiện tổ chức nghỉ mát của khu nghỉ dưỡng bãi biển nàytuyệt vời.)
    • Ils étudient le climatisme de la région avant d'y construire un hôtel. (Họ đang nghiên cứu điều kiện tổ chức nghỉ mát của khu vực trước khi xây dựng một khách sạnđó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "développer le climatisme": phát triển các điều kiện cho du lịch nghỉ dưỡng.
    • La ville investit pour développer le climatisme. (Thành phố đầu để phát triển các điều kiện cho du lịch nghỉ dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Climatique (adj): thuộc về khí hậu.
    • Les conditions climatiques sont favorables. (Các điều kiện khí hậu rất thuận lợi.)
  • Climatothérapie (n.f): liệu pháp chữa bệnh bằng khí hậu.
    • La climatothérapie est pratiquée dans certains sanatoriums. (Liệu pháp chữa bệnh bằng khí hậu được thực hiệnmột số viện điều dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aménagement touristique: sự quy hoạch, tổ chức du lịch.
  • Conditions de villégiature: các điều kiện nghỉ dưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verbs đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "climatisme")

climatisme

Le climatisme est une pratique qui consiste à séjourner dans une région pour bénéficier de son climat.

danh từ giống đực
  1. điều kiện tổ chức nghỉ mát