climatological

/,klaimə'tɔlədʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
climatological

Climatological data helps scientists understand long-term weather patterns.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) khí hậu học: Liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về khí hậu, bao gồm các điều kiện thời tiết trung bình, các kiểu mẫu biến đổi của khí hậu trong một khoảng thời gian dài tại một khu vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The research team analyzed climatological data from the past century. (Nhóm nghiên cứu đã phân tích dữ liệu khí hậu học từ thế kỷ trước.)
    • This is a climatological phenomenon, not just a single unusual weather event. (Đây một hiện tượng khí hậu học, không chỉ một sự kiện thời tiết bất thường đơn lẻ.)
    • The climatological conditions of the region support diverse ecosystems. (Các điều kiện khí hậu học của khu vực hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Climatological normals": Các giá trị chuẩn khí hậu học, thường các giá trị trung bình (như nhiệt độ, lượng mưa) được tính toán cho một khoảng thời gian dài ( dụ: 30 năm) để làm chuẩn mực tham chiếu.

    • The average July temperature is part of the climatological normals for this city. (Nhiệt độ trung bình tháng Bảy một phần của các giá trị chuẩn khí hậu học cho thành phố này.)
  • "Climatological station": Trạm khí hậu học, một cơ sở được trang bị dụng cụ để quan trắc ghi chép các yếu tố khí hậu một cách hệ thống.

    • Data from the climatological station is crucial for long-term forecasting. (Dữ liệu từ trạm khí hậu học rất quan trọng cho dự báo dài hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Climatology (danh từ): Khí hậu học.

    • He is a professor of climatology. (Ông ấy giáo sư về khí hậu học.)
  • Climatologist (danh từ): Nhà khí hậu học.

    • Climatologists study long-term weather patterns. (Các nhà khí hậu học nghiên cứu các kiểu thời tiết dài hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Climatic (tính từ): (Thuộc về) khí hậu. (Lưu ý: "climatic" thường mô tả các đặc điểm hoặc hiệu ứng của khí hậu, trong khi "climatological" nhấn mạnh hơn vào góc độ khoa học nghiên cứu hệ thống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "climatological".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "climatological".

climatological

Climatological data helps scientists understand long-term weather patterns.

tính từ
  1. (thuộc) khí hậu học