climatologique

Học thuật
Thân thiện
climatologique

Une station climatologique enregistre les données météorologiques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về khí hậu học: "climatologique" là tính từ mô tả những liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về khí hậu, các điều kiện khí hậu các hiện tượng khí hậu trong một khu vực qua thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les données climatologiques sont essentielles pour prévoir les changements. (Các dữ liệu khí hậu họcthiết yếu để dự báo biến đổi.)
    • Une station climatologique mesure les précipitations et la température. (Một trạm khí hậu học đo lượng mưa nhiệt độ.)
    • Cette carte présente une analyse climatologique de la région. (Bản đồ này trình bày một phân tích khí hậu học về khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Données climatologiques": dữ liệu khí hậu học, thường chỉ tập hợp thông tin về nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, gió... được ghi chép trong thời gian dài.

    • Les données climatologiques sur un siècle révèlent un réchauffement. (Các dữ liệu khí hậu học trong một thế kỷ cho thấy sự nóng lên.)
  • "Normale climatologique": chuẩn khí hậu, giá trị trung bình của một yếu tố khí hậu (như nhiệt độ) được tính toán trong một khoảng thời gian tiêu chuẩn (thường là 30 năm).

    • La normale climatologique des précipitations a été dépassée. (Chuẩn khí hậu về lượng mưa đã bị vượt quá.)
Biến thể từ gần giống
  • Climatologie (danh từ giống cái): khí hậu học, ngành khoa học nghiên cứu về khí hậu.

    • Il est spécialiste en climatologie. (Ông ấychuyên gia về khí hậu học.)
  • Climatologue (danh từ): nhà khí hậu học.

    • Les climatologues étudient l'évolution du climat. (Các nhà khí hậu học nghiên cứu sự tiến hóa của khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Météorologique (tính từ): thuộc về khí tượng (thường nghiên cứu thời tiết trong thời gian ngắn, khác với khí hậu học nghiên cứu dài hạn).
    • Une étude météorologique (một nghiên cứu khí tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "climatologique")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "climatologique")

climatologique

Une station climatologique enregistre les données météorologiques.

tính từ
  1. xem climatologie
    • Etude climatologique
      sự nghiên cứu khí hậu học