climatologue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà khí hậu học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về khí hậu, bao gồm các mô hình, biến đổi, nguyên nhân và tác động của nó trong quá khứ, hiện tại và tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le climatologue a présenté un rapport sur le réchauffement des pôles. (Nhà khí hậu học đã trình bày một báo cáo về sự nóng lên ở các cực.)
- Elle est devenue climatologue pour étudier l'impact des moussons. (Cô ấy đã trở thành nhà khí hậu học để nghiên cứu tác động của gió mùa.)
- Les climatologues du monde entier collaborent sur ce projet. (Các nhà khí hậu học trên toàn thế giới đang hợp tác trong dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Expert climatologue": chuyên gia khí hậu học. Cụm này nhấn mạnh trình độ chuyên môn cao.
- L'avis d'un expert climatologue est essentiel pour cette politique. (Ý kiến của một chuyên gia khí hậu học là thiết yếu cho chính sách này.)
Biến thể và từ gần giống
Climatologie (n.f): khoa học khí hậu, khí hậu học (tên ngành khoa học).
- La climatologie est une science complexe. (Khí hậu học là một ngành khoa học phức tạp.)
Climatologique (adj): thuộc về khí hậu học.
- Ils ont installé une station climatologique en montagne. (Họ đã lắp đặt một trạm khí hậu học trên núi.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste du climat: chuyên gia về khí hậu.
- Chercheur en climatologie: nhà nghiên cứu khí hậu học.
danh từ
- nhà khí hậu học