climatologue

Học thuật
Thân thiện
climatologue

Une climatologue étudie les données météorologiques sur son écran.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà khí hậu học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về khí hậu, bao gồm các mô hình, biến đổi, nguyên nhân tác động của trong quá khứ, hiện tại tương lai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le climatologue a présenté un rapport sur le réchauffement des pôles. (Nhà khí hậu học đã trình bày một báo cáo về sự nóng lêncác cực.)
    • Elle est devenue climatologue pour étudier l'impact des moussons. ( ấy đã trở thành nhà khí hậu học để nghiên cứu tác động của gió mùa.)
    • Les climatologues du monde entier collaborent sur ce projet. (Các nhà khí hậu học trên toàn thế giới đang hợp tác trong dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expert climatologue": chuyên gia khí hậu học. Cụm này nhấn mạnh trình độ chuyên môn cao.
    • L'avis d'un expert climatologue est essentiel pour cette politique. (Ý kiến của một chuyên gia khí hậu họcthiết yếu cho chính sách này.)
Biến thể từ gần giống
  • Climatologie (n.f): khoa học khí hậu, khí hậu học (tên ngành khoa học).

    • La climatologie est une science complexe. (Khí hậu họcmột ngành khoa học phức tạp.)
  • Climatologique (adj): thuộc về khí hậu học.

    • Ils ont installé une station climatologique en montagne. (Họ đã lắp đặt một trạm khí hậu học trên núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste du climat: chuyên gia về khí hậu.
  • Chercheur en climatologie: nhà nghiên cứu khí hậu học.
climatologue

Une climatologue étudie les données météorologiques sur son écran.

danh từ
  1. nhà khí hậu học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "climatologue"