climatopathologie
Học thuậtThân thiện
Le médecin étudie la climatopathologie pour comprendre l'impact du climat sur la santé.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh học khí hậu: Một chuyên ngành y học nghiên cứu về các bệnh tật, rối loạn sức khỏe có liên quan trực tiếp hoặc chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố và điều kiện khí hậu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La climatopathologie étudie l'impact des changements climatiques sur la santé humaine. (Bệnh học khí hậu nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với sức khỏe con người.)
- Ce médecin est spécialisé en climatopathologie. (Bác sĩ này chuyên về bệnh học khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu y khoa và các báo cáo về sức khỏe cộng đồng liên quan đến môi trường.
Biến thể và từ gần giống
- Climatopathologique (tính từ): thuộc về bệnh học khí hậu.
- Une étude climatopathologique. (Một nghiên cứu thuộc về bệnh học khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
- Pathologie climatique: Bệnh lý khí hậu (cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
Le médecin étudie la climatopathologie pour comprendre l'impact du climat sur la santé.
danh từ giống cái
- (y học) bệnh học khí hậu