climbing boneset

Học thuật
Thân thiện
climbing boneset

A butterfly lands on the climbing boneset's white flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây dây leo nhiệt đới: "climbing boneset" tên tiếng Anh của một loài cây dây leo hoa thơm mùi vani, thường mọckhu vực nhiệt đới châu Mỹ. Tên gọi này dùng để chỉ chính loài cây đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vanilla scent from the climbing boneset filled the garden. (Hương vani từ cây cúc bạc leo tỏa ngát khu vườn.)
    • We saw a beautiful climbing boneset wrapping around the old tree trunk. (Chúng tôi thấy một cây vi hoàng leo xinh đẹp quấn quanh thân cây cổ thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học, sách hướng dẫn làm vườn hoặc mô tả hệ sinh thái nhiệt đới.
    • The climbing boneset is noted for its unique vanilla fragrance. (Cây cúc bạc leo được ghi nhận nhờ hương thơm vani độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Boneset (Danh từ): Một loài cây khác thuộc chi , thường cây thân thảo, không phải dây leo. Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể của "climbing boneset".
    • Common boneset is used in some traditional remedies. (Cây boneset thông thường được dùng trong một số bài thuốc cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Tên khoa học: (đây tên gọi chính xác theo phân loại học, không phải từ đồng nghĩa thông thường).
  • Tên gọi khác: Trong tiếng Việt, có thể gặp các tên gọi như cúc bạc leo hoặc vi hoàng leo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
climbing boneset

A butterfly lands on the climbing boneset's white flowers.

Noun
  1. cây cúc bạc leo, vi hoàng leo (hoa hương vani, mọcmiền nhiệt đới Mỹ.)