climbing fern
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dương xỉ leo: Một loại dương xỉ thuộc chi Lygodium, có thân mảnh, dài và có khả năng leo bằng cách quấn quanh các vật thể khác để vươn lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The climbing fern covered the old fence with delicate green fronds. (Cây dương xỉ leo phủ kín hàng rào cũ bằng những tán lá xanh mảnh mai.)
- We need to control the spread of the invasive climbing fern in this forest. (Chúng ta cần kiểm soát sự lan rộng của cây dương xỉ leo xâm lấn trong khu rừng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Old World climbing fern": Dương xỉ leo Cựu Thế giới (tên khoa học ), một loài xâm lấn nghiêm trọng ở một số vùng.
- The Old World climbing fern is a major threat to Florida's wetlands. (Dương xỉ leo Cựu Thế giới là mối đe dọa lớn đối với các vùng đất ngập nước của Florida.)
Biến thể và từ gần giống
- Fern (n): cây dương xỉ (tên gọi chung).
- Lygodium (n): tên chi thực vật của các loài dương xỉ leo.
- Vine (n): cây leo, dây leo (tên gọi chung cho các loài thân leo).
Từ đồng nghĩa
- Creeping fern: dương xỉ bò/leo (cách gọi mô tả khác).
- Twining fern: dương xỉ leo bằng cách quấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù riêng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù riêng cho danh từ này)