climbing frame

Học thuật
Thân thiện
climbing frame

A child climbs on the climbing frame in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khung chơi leo trèo của trẻ em: Một cấu trúc được làm từ các thanh kim loại, gỗ hoặc nhựa, thường được đặtsân chơi, công viên hoặc trong nhà, để trẻ em có thể leo trèo, vui chơi phát triển kỹ năng vận động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children spent the whole afternoon on the new climbing frame in the park. (Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều trên khung chơi leo trèo mớicông viên.)
    • We installed a small climbing frame in the backyard for our kids. (Chúng tôi đã lắp đặt một khung chơi leo trèo nhỏ trong sân sau cho các con.)
    • Safety mats are usually placed around the climbing frame. (Các tấm đệm an toàn thường được đặt xung quanh khung chơi leo trèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jungle gym": Một từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ, để chỉ cùng một loại thiết bị chơi leo trèo.
    • The kids call the climbing frame a "jungle gym". (Bọn trẻ gọi khung leo trèo "jungle gym".)
Biến thể từ gần giống
  • Play structure (n): Cấu trúc vui chơi (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm khung leo trèo, cầu trượt, xích đu).
  • Monkey bars (n): Thanh khỉ (một phần cụ thể của khung leo trèo, gồm các thanh ngang để treo mình di chuyển).
Từ đồng nghĩa
  • Jungle gym: Khu vui chơi leo trèo (thường dùng ở Mỹ).
  • Play gym: Khu vui chơi thể chất.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "climbing frame")

climbing frame

A child climbs on the climbing frame in the park.

Noun
  1. khung chơi leo trèo của trẻ em.