climbing hemp-vine

Học thuật
Thân thiện
climbing hemp-vine

A butterfly lands on a climbing hemp-vine near the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây leo thân thảo: "climbing hemp-vine" tên tiếng Anh của một loài cây dây leo, hoa thơm mùi vani thường leo lên các thân cây khác. Tên khoa học Mikania scandens.
    • Tên gọi khác: Trong tiếng Việt, loài cây này có thể được gọi là "dây cứt lợn leo" hoặc "cúc leo", còn tên khác "climbing boneset".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The climbing hemp-vine quickly covered the old fence. (Cây dây cứt lợn leo nhanh chóng phủ kín hàng rào .)
    • We identified the vanilla-scented flowers as belonging to the climbing hemp-vine. (Chúng tôi xác định những bông hoa thơm mùi vani đó thuộc về cây cúc leo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong bối cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành thực vật học, sách hướng dẫn nhận dạng cây cỏ, hoặc các bài mô tả hệ sinh thái.
    • The wetland restoration project involves removing invasive species like the climbing hemp-vine. (Dự án phục hồi vùng đất ngập nước bao gồm việc loại bỏ các loài xâm lấn như cây dây cứt lợn leo.)
Biến thể từ gần giống
  • Climbing boneset (n): Một tên gọi khác của cùng một loài cây (). Đây tên gọi phổ biến hơn trong một số tài liệu.
  • Mikania (n): Tên chi của loài cây này, bao gồm nhiều loài dây leo khác.
Từ đồng nghĩa
  • Climbing boneset: (tên gọi khác tiếng Anh).
  • Mikania vine: (tên gọi chung theo chi).
Lưu ý
  • "Climbing hemp-vine" một danh từ ghép chỉ tên riêng của một loài thực vật. không được tách ra để sử dụng các từ thành phần ("climbing", "hemp", "vine") với ý nghĩa riêng lẻ khi muốn chỉ loài cây này.
  • Đây không phải một từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
climbing hemp-vine

A butterfly lands on a climbing hemp-vine near the forest floor.

Noun
  1. giống climbing boneset