climbing hydrangea

Học thuật
Thân thiện
climbing hydrangea

A climbing hydrangea covers the old stone wall with its green leaves and white flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Câycầu leo, cây hoa đĩa leo: Một loài cây leo thân gỗ, rụng , thuộc chi Hydrangea. khả năng bám vào các bề mặt như tường hoặc thân cây nhờ rễ khí sinh. Cây này nở hoa màu trắng đến trắng kem, xếp thành cụm dẹt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The climbing hydrangea covered the old brick wall with beautiful white flowers. (Câycầu leo phủ kín bức tường gạch bằng những bông hoa trắng xinh đẹp.)
    • We planted a climbing hydrangea to add greenery to the garden fence. (Chúng tôi trồng một cây hoa đĩa leo để thêm màu xanh cho hàng rào khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A mature climbing hydrangea": Một câycầu leo trưởng thành.
    • A mature climbing hydrangea can reach a significant height. (Một câycầu leo trưởng thành có thể đạt đến chiều cao đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrangea (n): Câycầu, cây hoa đĩa (danh từ chung cho các loài trong chi ).
  • Climbing plant/Vine (n): Cây leo (danh từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Botanical name: (tên khoa học).
climbing hydrangea

A climbing hydrangea covers the old stone wall with its green leaves and white flowers.

Noun
  1. (thực vật học) câycầu leo, cây hoa đĩa leo.