clinocephalism

Học thuật
Thân thiện
clinocephalism

A newborn baby is examined for signs of clinocephalism.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học): Một dị tật bẩm sinh hiếm gặp của hộp sọ, trong đó đỉnh đầu bị lõm vào trong thay vì hình dạng cong lồi bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diagnosis confirmed a mild case of clinocephalism. (Chẩn đoán xác nhận một trường hợp clinocephalism nhẹ.)
    • Clinocephalism is often associated with other cranial abnormalities. (Clinocephalism thường liên quan đến các bất thường kháchộp sọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo chẩn đoán hình ảnh (như X-quang, CT scan) hoặc các nghiên cứu về dị tật bẩm sinh. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Clinocephaly (n): Một biến thể danh từ khác, đồng nghĩa với "clinocephalism", cùng chỉ tình trạng này.
    • The terms clinocephaly and clinocephalism are used interchangeably in medical literature. (Các thuật ngữ clinocephaly clinocephalism được sử dụng thay thế cho nhau trong tài liệu y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Clinocephaly (n): Chứng đầu lõm.
  • Congenital cranial depression (n): Khuyết lõm sọ bẩm sinh (cụm từ mô tả).
Lưu ý về từ
  • "Clinocephalism" một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong tiếng Việt, có thể được diễn giải "chứng đỉnh đầu lõm bẩm sinh" hoặc "dị tật lõm đỉnh sọ". Từ này không thành ngữ, cụm động từ (phrasal verbs) hay cách dùng phổ biến trong đời sống thông thường.
clinocephalism

A newborn baby is examined for signs of clinocephalism.

Noun
  1. (bệnh bẩm sinh) đỉnh đầu bị lõm xuống thay vì lỗi

Từ đồng nghĩa