clinodactyly

Học thuật
Thân thiện
clinodactyly

A doctor points out the slight inward curve of a child's little finger, explaining it is a harmless case of clinodactyly.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng ngón quẹo: Một dị tật bẩm sinh, thườngngón tay út hoặc ngón chân, trong đó ngón bị cong hoặc lệch sang một bên (thường về phía ngón cáibàn tay) do sự phát triển bất thường của xương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pediatrician noted a slight clinodactyly in the newborn's little fingers. (Bác sĩ nhi khoa ghi nhận chứng ngón quẹo nhẹcác ngón tay út của trẻ sơ sinh.)
    • Clinodactyly is often an isolated finding but can sometimes be associated with genetic syndromes. (Chứng ngón quẹo thường một phát hiện đơn lẻ nhưng đôi khi có thể liên quan đến các hội chứng di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bilateral clinodactyly": chứng ngón quẹo hai bên (xuất hiệncả hai tay hoặc hai chân).

    • The X-ray confirmed bilateral clinodactyly of the fifth fingers. (Phim X-quang xác nhận chứng ngón quẹo hai bêncác ngón thứ năm.)
  • "Isolated clinodactyly": chứng ngón quẹo đơn thuần (không kèm theo dị tật hay hội chứng nào khác).

    • Most cases of isolated clinodactyly do not require surgical intervention. (Hầu hết các trường hợp ngón quẹo đơn thuần không cần can thiệp phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Clinodactylic (adj): (thuộc về) chứng ngón quẹo.

    • The clinodactylic curvature was minimal. (Độ cong của chứng ngón quẹo rất nhẹ.)
  • Camptodactyly (n): chứng ngón gập (một dị tật cong ngón khác, thường gây khó duỗi thẳng).

    • Unlike clinodactyly, camptodactyly involves a fixed flexion deformity of the finger. (Khác với chứng ngón quẹo, chứng ngón gập liên quan đến biến dạng gập cố định của ngón tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Congenital finger curvature: độ cong ngón tay bẩm sinh.
  • Bent finger deformity: dị dạng ngón tay cong.
Lưu ý
  • Không phải một cụm từ (phrasal verb) hoặc thành ngữ: "Clinodactyly" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không cụm động từ hay thành ngữ liên quan trực tiếp.
  • Phân biệt: Cần phân biệt với các dị tật bàn tay khác như syndactyly (dính ngón) hoặc polydactyly (thừa ngón).
clinodactyly

A doctor points out the slight inward curve of a child's little finger, explaining it is a harmless case of clinodactyly.

Noun
  1. (bệnh bẩm sinh) chứng ngón quẹo.