clinomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (kỹ thuật):
- Nghiêng kế: Một dụng cụ dùng để đo góc nghiêng, góc dốc hoặc độ cao của một vật thể so với mặt phẳng nằm ngang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ingénieur a utilisé un clinomètre pour mesurer la pente du terrain. (Kỹ sư đã sử dụng một nghiêng kế để đo độ dốc của địa hình.)
- Le clinomètre est un outil essentiel en topographie. (Nghiêng kế là một công cụ thiết yếu trong trắc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "clinomètre à bulle": nghiêng kế bọt nước, loại sử dụng một bọt khí trong chất lỏng để xác định mặt phẳng nằm ngang.
- Pour cette mesure précise, un clinomètre à bulle est nécessaire. (Để phép đo chính xác này, cần một nghiêng kế bọt nước.)
- "clinomètre électronique": nghiêng kế điện tử, loại sử dụng cảm biến và hiển thị số.
- Les clinomètres électroniques modernes offrent une grande précision. (Các nghiêng kế điện tử hiện đại cho độ chính xác cao.)
Biến thể và từ gần giàng
- Inclinomètre (n.m): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là nghiêng kế, dụng cụ đo độ nghiêng.
- Goniomètre (n.m): Góc kế, dụng cụ dùng để đo góc giữa hai mặt phẳng, có chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Inclinomètre: Nghiêng kế.
- Niveau à bulle d'inclinaison: Thước thủy đo độ nghiêng.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) nghiêng kế