clinstone

/'kliɳkstoun/
Học thuật
Thân thiện
clinstone

A geologist holds a piece of clinstone up to the light.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Fonolit: "Clinstone" một tên gọi khác cho loại đá fonolit, một loại đá núi lửa thành phần fenspat kiềm, thường cấu trúc dạng cột hoặc phiến mỏng tạo ra âm thanh vang khi vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient tool was made from a piece of clinstone. (Công cụ cổ đại được làm từ một mảnh đá fonolit.)
    • Geologists identified the volcanic layer as clinstone. (Các nhà địa chất xác định lớp núi lửa đó fonolit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh chuyên ngành: Thuật ngữ "clinstone" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản địa chất học, khoáng vật học để mô tả loại đá cụ thể này. Tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại "phonolite".
Biến thể từ gần giống
  • Phonolite (n): Fonolit. Đây tên gọi tiêu chuẩn phổ biến hơn cho "clinstone".
  • Clinkstone (n): Một biến thể chính tả khác của "clinstone", cũng có nghĩa fonolit.
Từ đồng nghĩa
  • Phonolite (n): Fonolit.
  • Clinkstone (n): Fonolit (nghĩa hoàn toàn giống nhau).
clinstone

A geologist holds a piece of clinstone up to the light.

danh từ
  1. (khoáng chất) Fonolit