clinstone
/'kliɳkstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Fonolit: "Clinstone" là một tên gọi khác cho loại đá fonolit, một loại đá núi lửa có thành phần fenspat kiềm, thường có cấu trúc dạng cột hoặc phiến mỏng và tạo ra âm thanh vang khi gõ vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient tool was made from a piece of clinstone. (Công cụ cổ đại được làm từ một mảnh đá fonolit.)
- Geologists identified the volcanic layer as clinstone. (Các nhà địa chất xác định lớp núi lửa đó là fonolit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh chuyên ngành: Thuật ngữ "clinstone" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản địa chất học, khoáng vật học để mô tả loại đá cụ thể này. Tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại là "phonolite".
Biến thể và từ gần giống
- Phonolite (n): Fonolit. Đây là tên gọi tiêu chuẩn và phổ biến hơn cho "clinstone".
- Clinkstone (n): Một biến thể chính tả khác của "clinstone", cũng có nghĩa là fonolit.
Từ đồng nghĩa
- Phonolite (n): Fonolit.
- Clinkstone (n): Fonolit (nghĩa hoàn toàn giống nhau).
danh từ
- (khoáng chất) Fonolit