clioquinol

Học thuật
Thân thiện
clioquinol

A doctor prescribes clioquinol cream for a patient's athlete's foot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc clioquinol: Một loại thuốc kháng nấm kháng khuẩn, trước đây được sử dụng phổ biến để điều trị các bệnh nhiễm trùng da do nấm vi khuẩn.
    • Thuốc trị nhiễm nấm (như nấm da chân): Công dụng chính của clioquinol điều trị các bệnh nấm ngoài da, điển hình bệnh nấm da chân (athlete's foot).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed clioquinol for the persistent fungal infection. (Bác sĩ đơn thuốc clioquinol cho bệnh nhiễm nấm dai dẳng.)
    • Clioquinol was once a common ingredient in topical antifungal creams. (Clioquinol từng một thành phần phổ biến trong các loại kem bôi chống nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử sử dụng cảnh báo: Clioquinol từng được sử dụng rộng rãi nhưng sau đó bị hạn chế hoặc cấmnhiều quốc gia do lo ngại về tác dụng phụ nghiêm trọng tiềm ẩn (như bệnh thần kinh SMON) khi dùng đường uống. Hiện nay, việc sử dụng chủ yếu được giới hạn trong các chế phẩm dùng ngoài da dưới sự giám sát y tế.
    • Due to safety concerns, the oral use of clioquinol has been discontinued. (Do lo ngại về an toàn, việc sử dụng clioquinol đường uống đã bị ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Iodochlorhydroxyquin: Tên gọi hóa học khác của clioquinol.
  • Thuốc kháng nấm (antifungal): Nhóm thuốc tác dụng điều trị nhiễm nấm, trong đó clioquinol một loại cụ thể.
  • Thuốc sát trùng ngoài da (topical antiseptic): Mô tả chung cho các loại thuốc dùng ngoài da để diệt hoặc ức chế vi sinh vật, phù hợp với một công dụng của clioquinol.
Từ đồng nghĩa
  • Iodochlorhydroxyquin: Tên gọi khoa học.
  • Thuốc trị nấm da: Mô tả công dụng chính.
Lưu ý quan trọng
  • Không phải cụm từ hoặc thành ngữ thông thường: "Clioquinol" một danh từ chuyên ngành y dược. không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm trong cách sử dụng thông thường. Việc sử dụng thuốc này luôn cần chỉ định hướng dẫn từ chuyên gia y tế.
clioquinol

A doctor prescribes clioquinol cream for a patient's athlete's foot.

Noun
  1. thuốc clioquinol, thuốc trị nhiễm nấm (chân của vận động viên).

Từ đồng nghĩa