clioquinol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc clioquinol: Một loại thuốc kháng nấm và kháng khuẩn, trước đây được sử dụng phổ biến để điều trị các bệnh nhiễm trùng da do nấm và vi khuẩn.
- Thuốc trị nhiễm nấm (như nấm da chân): Công dụng chính của clioquinol là điều trị các bệnh nấm ngoài da, điển hình là bệnh nấm da chân (athlete's foot).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed clioquinol for the persistent fungal infection. (Bác sĩ kê đơn thuốc clioquinol cho bệnh nhiễm nấm dai dẳng.)
- Clioquinol was once a common ingredient in topical antifungal creams. (Clioquinol từng là một thành phần phổ biến trong các loại kem bôi chống nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lịch sử sử dụng và cảnh báo: Clioquinol từng được sử dụng rộng rãi nhưng sau đó bị hạn chế hoặc cấm ở nhiều quốc gia do lo ngại về tác dụng phụ nghiêm trọng tiềm ẩn (như bệnh lý thần kinh SMON) khi dùng đường uống. Hiện nay, việc sử dụng chủ yếu được giới hạn trong các chế phẩm dùng ngoài da dưới sự giám sát y tế.
- Due to safety concerns, the oral use of clioquinol has been discontinued. (Do lo ngại về an toàn, việc sử dụng clioquinol đường uống đã bị ngừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Iodochlorhydroxyquin: Tên gọi hóa học khác của clioquinol.
- Thuốc kháng nấm (antifungal): Nhóm thuốc có tác dụng điều trị nhiễm nấm, trong đó clioquinol là một loại cụ thể.
- Thuốc sát trùng ngoài da (topical antiseptic): Mô tả chung cho các loại thuốc dùng ngoài da để diệt hoặc ức chế vi sinh vật, phù hợp với một công dụng của clioquinol.
Từ đồng nghĩa
- Iodochlorhydroxyquin: Tên gọi khoa học.
- Thuốc trị nấm da: Mô tả công dụng chính.
Lưu ý quan trọng
- Không phải là cụm từ hoặc thành ngữ thông thường: "Clioquinol" là một danh từ chuyên ngành y dược. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm trong cách sử dụng thông thường. Việc sử dụng thuốc này luôn cần có chỉ định và hướng dẫn từ chuyên gia y tế.
Noun
- thuốc clioquinol, thuốc trị nhiễm nấm (chân của vận động viên).