clippie

/'klipi/
Học thuật
Thân thiện
clippie

A clippie collects fares from passengers on the bus.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • bán (trên xe buýt): Từ "clippie" một từ thông tục, lóng, dùng để chỉ một người phụ nữ làm công việc bán /hoặc soát vé trên xe buýt, đặc biệt phổ biến trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother worked as a clippie during the war. ( tôi từng làm bán trên xe buýt trong thời chiến.)
    • The friendly clippie helped the tourist find the right stop. ( bán thân thiện đã giúp du khách tìm đúng điểm dừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bus clippie": Cụm từ này đôi khi được dùng để nhấn mạnh hơn về nghề nghiệp, nhưng nghĩa vẫn tương đương với "clippie".
    • She was a bus clippie on the number 12 route. ( ấy từng bán trên tuyến xe buýt số 12.)
Biến thể từ gần giống
  • Conductor (n): Người soát vé, người bán (từ chung, trang trọng hơn, có thể dùng cho cả nam nữ).
    • Please pay the fare to the conductor. (Xin vui lòng trả tiền cho người soát vé.)
Từ đồng nghĩa
  • Bus conductress (n): Nữ nhân viên soát/bán xe buýt (từ trang trọng hơn, cũng mang tính lịch sử).
  • Ticket seller (n): Người bán (nghĩa rộng, không chỉ trên xe buýt).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử, được sử dụng nhiều trong quá khứ ( dụ: trong sau Thế chiến thứ hai) khi công việc này phổ biến. Ngày nay, với hệ thống điện tử tài xế tự bán , nghề này ít phổ biến hơn từ "clippie" ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
clippie

A clippie collects fares from passengers on the bus.

danh từ
  1. (thông tục) bán (trên xe buýt)