cliquetis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng lách cách, tiếng lẻng kẻng: Âm thanh ngắn, khô và lặp đi lặp lại phát ra từ kim loại hoặc thủy tinh va chạm vào nhau.
- (Nghĩa bóng) Sự ồn ào trống rỗng: Dùng để chỉ một chuỗi âm thanh hoặc lời nói vô nghĩa, rỗng tuếch, gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cliquetis des glaçons dans le verre est agréable. (Tiếng lách cách của những viên đá trong ly thật dễ chịu.)
- On entendait le cliquetis des couverts dans la cuisine. (Chúng tôi nghe thấy tiếng lẻng kẻng của dao nĩa trong nhà bếp.)
- Son discours n'était qu'un vain cliquetis de paroles. (Bài phát biểu của ông ta chỉ là một mớ lời nói ồn ào trống rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cliquetis de...": Cấu trúc dùng để mô tả nguồn gốc cụ thể của âm thanh lách cách.
- le cliquetis des pièces de monnaie (tiếng lách cách của những đồng xu)
- le cliquetis des bracelets (tiếng lách cách của những chiếc vòng tay)
Biến thể và từ gần giống
- Cliqueter (động từ): kêu lách cách, lẻng kẻng.
- Les verres cliquettent quand on les entrechoque. (Những chiếc ly kêu lách cách khi người ta chạm chúng vào nhau.)
- Tintement (danh từ giống đực): tiếng leng keng, tiếng ngân (thường êm dịu hơn, như tiếng chuông nhỏ).
- Fracas (danh từ giống đực): tiếng ầm ầm, tiếng đổ vỡ (to và mạnh).
Từ đồng nghĩa
- Bruit sec et répété: tiếng động khô và lặp lại.
- Tintamarre (danh từ giống đực, thường dùng trong nghĩa bóng): tiếng ồn ào, huyên náo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
- Un cliquetis de mots / de paroles: Một mớ từ ngữ/lời nói ồn ào nhưng rỗng tuếch, không có nội dung thực sự.
- Le débat politique se réduisait souvent à un simple cliquetis de mots. (Cuộc tranh luận chính trị thường chỉ thu gọn lại thành một mớ lời nói rỗng tuếch.)
danh từ giống đực
- tiếng lách cách
- Le cliquetis des épéestiếng gươm lách cách
- (nghĩa bóng) sự ồn ào trống rỗng
- Un cliquetis de motsmột mớ từ ồn ào trống rỗng